Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 相差

相差

xiāng chà

HSK 6

Nghĩa

  • chênh lệch
  • khác nhau

Định nghĩa

表示两件事物在数量、程度、时间等方面的差别。

Sự khác biệt giữa hai sự vật về số lượng, mức độ, thời gian, v.v.

Cách dùng

用于比较两个事物,指出它们之间的差别。常搭配具体的数字或程度。

Dùng để so sánh hai sự vật, chỉ ra sự khác biệt giữa chúng. Thường kết hợp với số cụ thể hoặc mức độ.

Ví dụ

  • 1 这两个城市的气温相差很大。 (Nhiệt độ của hai thành phố này chênh lệch rất lớn.)
  • 2 他们的年龄相差五岁。 (Tuổi của họ chênh lệch năm tuổi.)
  • 3 这两种产品的价格相差很多。 (Giá của hai loại sản phẩm này chênh lệch nhiều.)
  • 4 你的想法和现实相差太远。 (Ý tưởng của bạn khác xa so với thực tế.)
  • 5 两人的观点相差极大。 (Quan điểm của hai người khác nhau cực kỳ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome