相应
xiāng yìng
Nghĩa
- tương ứng
- phù hợp
Định nghĩa
相应指互相呼应或呼应;也指相适应、相符合。常用来表示由于某种情况而做出对应的反应或采取对应的措施。
Tương ứng có nghĩa là đáp lại lẫn nhau hoặc phản hồi; cũng chỉ sự thích hợp, phù hợp. Thường dùng để biểu thị phản ứng hoặc biện pháp tương ứng được đưa ra do một tình huống nào đó.
Cách dùng
相应常作定语或状语,表示与某事物相对应、相配合。后接名词时表示“相应的…”,后接动词时表示“相应地进行…”。也可作动词,意为“呼应、响应”,但较少单独作谓语。
Tương ứng thường được dùng làm định ngữ hoặc trạng ngữ, biểu thị sự tương ứng, phối hợp với sự vật nào đó. Khi đứng trước danh từ mang nghĩa 'tương ứng với...', khi đứng trước động từ mang nghĩa 'tiến hành một cách tương ứng...'. Cũng có thể dùng làm động từ, nghĩa là 'đáp lại, hưởng ứng', nhưng hiếm khi đứng riêng làm vị ngữ.
Ví dụ
- 1 随着经济的发展,人们的生活水平也相应提高了。 (Với sự phát triển của kinh tế, mức sống của người dân cũng được nâng cao tương ứng.)
- 2 如果有什么变化,我们会采取相应的措施。 (Nếu có sự thay đổi nào, chúng tôi sẽ áp dụng các biện pháp tương ứng.)
- 3 他的努力得到了相应的回报。 (Sự nỗ lực của anh ấy đã nhận được sự đền đáp tương ứng.)
- 4 请注意填写相应的表格。 (Xin vui lòng điền vào mẫu đơn tương ứng.)
- 5 老师要求我们根据问题作出相应的回答。 (Giáo viên yêu cầu chúng tôi đưa ra câu trả lời tương ứng dựa trên câu hỏi.)
- 6 这些数据与实际情况不相应。 (Những số liệu này không tương ứng với tình hình thực tế.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản