相当
xiāng dāng
Nghĩa
- khá, tương đối
- tương đương
Định nghĩa
表示程度高,但略低于“很”;也表示事物之间在数量、程度、价值等方面差不多或相等。
Biểu thị mức độ cao, nhưng thấp hơn một chút so với "rất"; cũng biểu thị sự tương đương hoặc xấp xỉ giữa các sự vật về số lượng, mức độ, giá trị, v.v.
Cách dùng
常作副词,修饰形容词或动词,表示程度较高;也可作动词,表示两者相对应或相等;偶尔用作形容词,表示“合适的、适当的”。
Thường dùng làm phó từ, bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, biểu thị mức độ khá cao; cũng có thể dùng làm động từ, biểu thị hai bên tương ứng hoặc bằng nhau; thỉnh thoảng dùng làm tính từ, nghĩa là "phù hợp, thích hợp".
Ví dụ
- 1 他汉语说得相当流利。 (Anh ấy nói tiếng Hán khá lưu loát.)
- 2 这个问题相当难解决。 (Vấn đề này khá khó giải quyết.)
- 3 这两个方案的效果相当。 (Hiệu quả của hai phương án này là tương đương nhau.)
- 4 她相当喜欢那部电影。 (Cô ấy khá thích bộ phim đó.)
- 5 今年收入比去年增长了相当大的幅度。 (Thu nhập năm nay tăng lên một mức độ khá lớn so với năm ngoái.)
- 6 他的工资与他的能力相当。 (Lương của anh ấy tương xứng với năng lực của anh ấy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản