Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 相当

相当

xiāng dāng

HSK 5

Nghĩa

  • khá, tương đối
  • tương đương

Định nghĩa

表示程度高,但略低于“很”;也表示事物之间在数量、程度、价值等方面差不多或相等。

Biểu thị mức độ cao, nhưng thấp hơn một chút so với "rất"; cũng biểu thị sự tương đương hoặc xấp xỉ giữa các sự vật về số lượng, mức độ, giá trị, v.v.

Cách dùng

常作副词,修饰形容词或动词,表示程度较高;也可作动词,表示两者相对应或相等;偶尔用作形容词,表示“合适的、适当的”。

Thường dùng làm phó từ, bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, biểu thị mức độ khá cao; cũng có thể dùng làm động từ, biểu thị hai bên tương ứng hoặc bằng nhau; thỉnh thoảng dùng làm tính từ, nghĩa là "phù hợp, thích hợp".

Ví dụ

  • 1 他汉语说得相当流利。 (Anh ấy nói tiếng Hán khá lưu loát.)
  • 2 这个问题相当难解决。 (Vấn đề này khá khó giải quyết.)
  • 3 这两个方案的效果相当。 (Hiệu quả của hai phương án này là tương đương nhau.)
  • 4 相当喜欢那部电影。 (Cô ấy khá thích bộ phim đó.)
  • 5 今年收入比去年增长了相当大的幅度。 (Thu nhập năm nay tăng lên một mức độ khá lớn so với năm ngoái.)
  • 6 他的工资与他的能力相当。 (Lương của anh ấy tương xứng với năng lực của anh ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản