相提并论
xiāng tí bìng lùn
Nghĩa
- đánh đồng
- so sánh ngang nhau
Định nghĩa
指把不同的人或事物放在一起谈论或看作同等重要。常用来表示两者差距很大,不能放在一起比较。
Chỉ việc đem những người hoặc sự vật khác nhau đặt cạnh nhau để bàn luận hoặc xem như ngang bằng nhau. Thường dùng để diễn tả hai thứ có khoảng cách lớn, không thể đặt lên cùng một mặt để so sánh.
Cách dùng
多用于否定句或反问句,表示两事物差异极大,不能放在一起比较。常与“不可”“不能”等否定词连用。
Thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi phản biện, biểu thị hai sự vật có khác biệt rất lớn, không thể đặt cùng một cấp để so sánh. Thường kết hợp với các từ phủ định như 'không thể' (不可, 不能), v.v.
Ví dụ
- 1 这两项技术不可相提并论。 (Hai công nghệ này không thể đặt lên cùng một cấp mà so sánh.)
- 2 他的作品和大师的作品根本不能相提并论。 (Tác phẩm của anh ấy hoàn toàn không thể đem so sánh với tác phẩm của bậc thầy.)
- 3 我们的情况与他们不同,不能相提并论。 (Hoàn cảnh của chúng ta khác với họ, không thể xem như nhau.)
- 4 这种廉价品怎么能和正品相提并论呢? (Hàng rẻ tiền này sao có thể đem so sánh với hàng chính hãng được?)
- 5 现在的生活与过去相比,简直不可相提并论。 (Cuộc sống hiện tại so với trước đây, thực sự không thể so sánh được.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản