相比
xiāng bǐ
Nghĩa
- so sánh
- so với
Định nghĩa
表示两个事物进行比较,通常用于指出差异或相似之处。
Biểu thị việc so sánh hai sự vật, thường dùng để chỉ ra sự khác biệt hoặc điểm tương đồng.
Cách dùng
常用于"A与/和B相比"的结构中,表示把A和B放在一起比较,后面常接表示差异或结果的句子。也可以单独使用,表示"互相比较"。
Thường dùng trong cấu trúc "A 与/和 B 相比" (A với/và B so với), biểu thị việc đặt A và B lại để so sánh, sau đó thường là câu chỉ sự khác biệt hoặc kết quả. Cũng có thể dùng độc lập, nghĩa là "so sánh lẫn nhau".
Ví dụ
- 1 与去年相比,今年的天气更热。 (So với năm ngoái, thời tiết năm nay nóng hơn.)
- 2 和城市相比,农村的生活节奏更慢。 (So với thành phố, nhịp sống ở nông thôn chậm hơn.)
- 3 相比其他同学,他的成绩更好。 (So với các bạn khác, thành tích của cậu ấy tốt hơn.)
- 4 这两种方案相比,第一种更省钱。 (So sánh hai phương án này, phương án thứ nhất tiết kiệm hơn.)
- 5 相比以前,他现在更加自信了。 (So với trước đây, bây giờ anh ấy tự tin hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.