Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 相等

相等

xiāng děng

HSK 6

Nghĩa

  • bằng nhau
  • tương đương

Định nghĩa

指两个或多个事物在数量、程度、大小等方面完全相同。

Chỉ hai hoặc nhiều sự vật có cùng giá trị, mức độ, kích thước, v.v. một cách hoàn toàn giống nhau.

Cách dùng

常用来比较两个或多个对象,表示它们在某个方面没有差别。可以用于数学、比较、判断等场景。

Thường dùng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng, biểu thị chúng không có sự khác biệt ở một khía cạnh nào đó. Có thể dùng trong các tình huống toán học, so sánh, phán đoán, v.v.

Ví dụ

  • 1 这两个三角形的面积相等。 (Diện tích của hai tam giác này bằng nhau.)
  • 2 他们的年龄相等。 (Tuổi của họ bằng nhau.)
  • 3 在实验中,我们保持其他条件相等。 (Trong thí nghiệm, chúng tôi giữ các điều kiện khác bằng nhau.)
  • 4 相等的权利适用于所有人。 (Quyền bình đẳng áp dụng cho tất cả mọi người.)
  • 5 如果两边长度相等,那么这就是一个等腰三角形。 (Nếu hai cạnh có độ dài bằng nhau thì đây là tam giác cân.)
  • 6 这些产品的质量相等。 (Chất lượng của các sản phẩm này bằng nhau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome