Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 相约

相约

xiāng yuē

HSK 7–9

Nghĩa

  • hẹn nhau
  • hẹn ước

Định nghĩa

互相约定,多指约定某个时间、地点见面或一起做某事。

Cùng nhau hẹn ước, thường chỉ việc hẹn gặp nhau ở một thời gian, địa điểm nào đó hoặc cùng làm việc gì đó.

Cách dùng

常用来表示双方事先约定好见面的时间、地点或活动。后面常接时间、地点或动词短语。多见于书面语和口语。

Thường dùng để diễn tả hai bên đã thỏa thuận trước về thời gian, địa điểm gặp mặt hoặc hoạt động. Sau "相约" thường là thời gian, địa điểm hoặc cụm động từ. Xuất hiện trong cả văn viết và khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 我们相约在周末一起去爬山。 (Chúng tôi hẹn nhau cuối tuần cùng đi leo núi.)
  • 2 他们相约在图书馆见面。 (Họ hẹn gặp nhau ở thư viện.)
  • 3 十年后,他们再次相约在北京。 (Mười năm sau, họ lại hẹn gặp nhau ở Bắc Kinh.)
  • 4 让我们相约在美好的未来。 (Hãy để chúng ta hẹn ước với một tương lai tươi đẹp.)
  • 5 两人相约永不分离。 (Hai người hẹn ước không bao giờ chia ly.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome