Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 相识

相识

xiāng shí

HSK 7–9

Nghĩa

  • quen biết
  • làm quen

Định nghĩa

相识指彼此认识,互相知道;也可指认识的人。常用于动词或名词。

相识 có nghĩa là quen biết nhau, biết nhau; cũng có thể chỉ người quen. Thường dùng như động từ hoặc danh từ.

Cách dùng

相识常作动词,表示彼此认识;也可作名词,指认识的人。多用于书面语和正式场合,口语中较少单独使用,常与“初次”“多年”等搭配。

Từ '相识' thường dùng như động từ, chỉ việc quen biết nhau; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ người quen. Thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng, trong khẩu ngữ ít dùng riêng lẻ, thường kết hợp với các từ như 'lần đầu', 'nhiều năm'.

Ví dụ

  • 1 我们是在大学时相识的。 (Chúng tôi quen biết nhau từ thời đại học.)
  • 2 相识满天下,知心能几人? (Quen biết khắp thiên hạ, nhưng tri kỷ được mấy người?)
  • 3 他们相识不久就结婚了。 (Họ quen biết nhau không lâu thì kết hôn.)
  • 4 他是我的一个相识,并不是好朋友。 (Anh ta là một người quen của tôi, không phải là bạn tốt.)
  • 5 初次相识,请多关照。 (Lần đầu quen biết, xin nhờ giúp đỡ nhiều.)
  • 6 虽然我们相识多年,但很少见面。 (Dù chúng ta quen biết nhau nhiều năm, nhưng ít khi gặp mặt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản