Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 相辅相成

相辅相成

xiāng fǔ xiāng chéng

HSK 7–9

Nghĩa

  • bổ trợ cho nhau
  • tương hỗ

Định nghĩa

相辅相成指互相补充,互相配合,二者缺一不可。

Tương phụ tương thành có nghĩa là bổ sung cho nhau, phối hợp với nhau, cả hai đều không thể thiếu.

Cách dùng

用于描述两个事物或方面相互依赖、相互促进,共同发展。常用于书面语或正式场合。

Dùng để mô tả hai sự vật hoặc khía cạnh phụ thuộc lẫn nhau, thúc đẩy lẫn nhau, cùng phát triển. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • 1 理论和实践相辅相成,缺一不可。 (Lý luận và thực tiễn bổ sung cho nhau, không thể thiếu một trong hai.)
  • 2 经济发展和环境保护相辅相成。 (Phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường bổ sung cho nhau.)
  • 3 这两门课程相辅相成,一起学习效果更好。 (Hai môn học này bổ sung cho nhau, học cùng nhau hiệu quả hơn.)
  • 4 师生之间的互动相辅相成,共同进步。 (Sự tương tác giữa thầy và trò bổ sung cho nhau, cùng tiến bộ.)
  • 5 个人努力和团队协作相辅相成。 (Sự nỗ lực cá nhân và hợp tác nhóm bổ sung cho nhau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản