相近
xiāng jìn
Nghĩa
- gần giống
- tương tự
Định nghĩa
相近 (xiāngjìn) 指彼此相似或差别不大,也可指距离或时间上接近。
Từ '相近' (xiāngjìn) có nghĩa là giống nhau hoặc khác biệt không đáng kể, cũng có thể chỉ khoảng cách hoặc thời gian gần nhau.
Cách dùng
「相近」常用作形容词或动词,表示事物之间相似或差别小,也可用于空间或时间上的接近。常与「很」「比较」等程度副词连用。
Từ '相近' thường được dùng như tính từ hoặc động từ, biểu thị sự tương tự hoặc chênh lệch nhỏ giữa các sự vật, cũng có thể dùng cho sự gần gũi về không gian hoặc thời gian. Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như 'rất', 'khá'.
Ví dụ
- 1 这两个词的读音相近。 (Phát âm của hai từ này gần giống nhau.)
- 2 他们的观点很相近。 (Quan điểm của họ rất tương đồng.)
- 3 我们住在相近的地方。 (Chúng tôi sống ở những nơi gần nhau.)
- 4 两个数字相近,容易混淆。 (Hai con số gần nhau, dễ bị nhầm lẫn.)
- 5 这本书的内容与那本相近。 (Nội dung của cuốn sách này tương tự với cuốn kia.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản