Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 相连

相连

xiāng lián

HSK 6

Nghĩa

  • nối liền
  • liền kề

Định nghĩa

指事物之间相互连接,彼此关联。

Chỉ sự vật giữa chúng kết nối với nhau, liên quan lẫn nhau.

Cách dùng

用于描述两个或多个事物之间有联系或连接关系,可以指具体的物体、地方,也可以指抽象的关系。

Dùng để mô tả mối quan hệ liên kết hoặc kết nối giữa hai hoặc nhiều sự vật, có thể chỉ vật thể cụ thể, địa điểm, hoặc mối quan hệ trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 这两个城市之间有一条高速公路相连。 (Hai thành phố này được nối với nhau bằng một đường cao tốc.)
  • 2 他们的命运紧密相连。 (Số phận của họ gắn kết chặt chẽ với nhau.)
  • 3 这座桥将两岸相连。 (Cây cầu này nối liền hai bờ.)
  • 4 互联网将世界各地的人们相连。 (Internet kết nối mọi người trên khắp thế giới.)
  • 5 我们的心永远相连。 (Trái tim chúng ta mãi mãi liên kết với nhau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome