相通
xiāng tōng
Nghĩa
- thông nhau
- liên thông
Định nghĩa
指事物之间彼此贯通、互相联系;也指思想、情感等互相沟通、理解。
Chỉ sự vật giữa chúng thông suốt, liên kết với nhau; cũng chỉ tư tưởng, tình cảm giao lưu, hiểu nhau.
Cách dùng
常用于抽象事物,如思想、感情、心灵等,表示互相沟通、理解;也可用于具体事物,如道路、管道、房间等,表示相互连通。
Thường dùng cho sự vật trừu tượng như tư tưởng, tình cảm, tâm hồn, biểu thị sự giao lưu, hiểu nhau; cũng có thể dùng cho sự vật cụ thể như đường sá, đường ống, phòng ốc, biểu thị sự thông suốt lẫn nhau.
Ví dụ
- 1 这两条河流是相通的。 (Hai con sông này thông nhau.)
- 2 我们虽然来自不同国家,但心灵是相通的。 (Dù đến từ các quốc gia khác nhau, nhưng tâm hồn chúng tôi thông cảm nhau.)
- 3 研究文学和哲学有很多相通之处。 (Nghiên cứu văn học và triết học có nhiều điểm tương thông.)
- 4 这两个房间的内部是相通的。 (Bên trong hai căn phòng này thông với nhau.)
- 5 只要你用心倾听,就能感受到人与人之间的相通。 (Chỉ cần bạn chân thành lắng nghe, sẽ cảm nhận được sự thấu hiểu giữa người với người.)
- 6 理论联系实际,二者相通相融。 (Lý luận gắn liền với thực tiễn, cả hai thông nhau và dung hòa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản