Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 盼望

盼望

pàn wàng

HSK 6

Nghĩa

  • mong đợi
  • trông mong

Định nghĩa

盼望指殷切地期望、期待。

盼望 có nghĩa là mong mỏi, trông đợi một cách tha thiết.

Cách dùng

盼望通常用于表示对某人或某事的发生怀着热切的期待,常带有较长时间的等待和强烈愿望的意味。后面可接名词、动词短语或句子。

盼望 thường được dùng để diễn tả sự mong đợi tha thiết về việc ai đó hoặc việc gì đó xảy ra, thường mang ý nghĩa chờ đợi lâu dài và khao khát mạnh mẽ. Sau nó có thể là danh từ, cụm động từ hoặc câu.

Ví dụ

  • 1 我盼望春节快点到来。 (Tôi mong Tết đến thật nhanh.)
  • 2 她一直盼望能见到自己的偶像。 (Cô ấy luôn mong mỏi được gặp thần tượng của mình.)
  • 3 孩子们盼望放假去海边玩。 (Bọn trẻ mong được nghỉ hè để đi biển chơi.)
  • 4 我们盼望和平早日实现。 (Chúng tôi mong hòa bình sớm được thực hiện.)
  • 5 老人盼望儿子常回家看看。 (Ông bà mong con trai thường xuyên về thăm nhà.)
  • 6 大家都在盼望明天的好天气。 (Mọi người đều mong thời tiết tốt vào ngày mai.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome