Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 省

省

shěng

HSK 4

Nghĩa

  • tiết kiệm
  • tỉnh (đơn vị hành chính)

Định nghĩa

省是多音字。读shěng时,意思是节约、减少,或者行政区划单位;读xǐng时,意思是自我检查、探望(长辈)或觉悟。

“省” là từ đa âm. Khi đọc là shěng, nghĩa là tiết kiệm, giảm bớt, hoặc đơn vị hành chính; khi đọc là xǐng, nghĩa là tự kiểm điểm, thăm hỏi (người lớn tuổi) hoặc nhận thức.

Cách dùng

省 (shěng) 常用作动词,表示节约、减少开销,后面可接钱、时间、力气等;也用作名词,表示省级行政区。省 (xǐng) 用于书面语或正式场合,表示反省、探望父母或觉悟,常见于“反省”“省亲”“醒悟”等词语中。

“省” (shěng) thường dùng làm động từ, biểu thị tiết kiệm, giảm chi tiêu, sau nó có thể kết hợp với tiền, thời gian, sức lực; cũng dùng làm danh từ, chỉ đơn vị hành chính cấp tỉnh. “省” (xǐng) dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, biểu thị tự xem xét, thăm hỏi cha mẹ hoặc nhận thức, thường thấy trong các từ “反省” (phản tỉnh), “省亲” (thăm người thân), “醒悟” (tỉnh ngộ).

Ví dụ

  • 1 为了省钱,他每天都自己做饭。 (Để tiết kiệm tiền, ngày nào anh ấy cũng tự nấu ăn.)
  • 2 这个问题省去不谈,我们讨论重点。 (Bỏ qua vấn đề này không bàn, chúng ta thảo luận trọng tâm.)
  • 3 广东省是中国经济最发达的省份之一。 (Quảng Đông là một trong những tỉnh có kinh tế phát triển nhất Trung Quốc.)
  • 4 他经常反省自己的错误。 (Anh ấy thường tự kiểm điểm lỗi lầm của mình.)
  • 5 每年春节,她都要回乡省亲。 (Mỗi dịp Tết Nguyên đán, cô ấy đều về quê thăm người thân.)
  • 6 经过这次失败,他终于醒悟了。 (Sau thất bại này, cuối cùng anh ấy đã tỉnh ngộ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome