Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 省事

省事

shěng shì

HSK 7–9

Nghĩa

  • đỡ phiền phức
  • tiện lợi

Định nghĩa

指减少麻烦,使事情简便,不用费太多精力。

Chỉ việc giảm bớt phiền phức, làm cho công việc trở nên đơn giản tiện lợi, không cần tốn nhiều công sức.

Cách dùng

多用于口语,可作谓语或定语,表示采用简便方法避免麻烦。

Thường dùng trong khẩu ngữ, có thể làm vị ngữ hoặc định ngữ, biểu thị áp dụng cách làm đơn giản để tránh phiền phức.

Ví dụ

  • 1 这样安排很省事。 (Sắp xếp như vậy rất tiện lợi.)
  • 2 为了省事,他直接叫了外卖。 (Để cho tiện, anh ấy gọi đồ ăn mang về luôn.)
  • 3 买东西用手机支付很省事。 (Mua đồ dùng điện thoại thanh toán rất tiện lợi.)
  • 4 你这样做不省事,反而更麻烦。 (Bạn làm như vậy không tiện mà còn phiền phức hơn.)
  • 5 他做事总想省事,结果质量不好。 (Anh ấy làm việc lúc nào cũng muốn cho nhanh, kết quả chất lượng không tốt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản