Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 省份

省份

shěng fèn

HSK 5

Nghĩa

  • tỉnh

Định nghĩa

指中国的省级行政区划单位。

chỉ đơn vị hành chính cấp tỉnh của Trung Quốc.

Cách dùng

常用在表示某个省或一些省的整体概念时,比“省”更正式或更强调省份这个行政单位。例如“各省份”表示各个省。

Thường dùng khi nói về khái niệm tổng thể của một tỉnh hoặc các tỉnh, trang trọng hơn "省" và nhấn mạnh đơn vị hành chính cấp tỉnh. Ví dụ "各省份" nghĩa là các tỉnh.

Ví dụ

  • 1 中国有三十多个省份。 (Trung Quốc có hơn ba mươi tỉnh.)
  • 2 这个省份的经济发展很快。 (Kinh tế của tỉnh này phát triển rất nhanh.)
  • 3 中国政府正在加强对各个省份的管理。 (Chính phủ Trung Quốc đang tăng cường quản lý đối với các tỉnh.)
  • 4 他最想去的省份是四川。 (Tỉnh anh ấy muốn đến nhất là Tứ Xuyên.)
  • 5 这个地区的省份之间有很多合作。 (Giữa các tỉnh trong khu vực này có nhiều sự hợp tác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome