Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 省会

省会

shěng huì

HSK 5

Nghĩa

  • tỉnh lỵ
  • thủ phủ tỉnh

Định nghĩa

省人民政府所在地,是该省政治、经济、文化的中心。

Nơi đặt trụ sở chính quyền tỉnh, là trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa của tỉnh đó.

Cách dùng

通常用于指代中国行政区划中省一级的行政中心,常出现在地理、行政、新闻报道等正式语境中。

Thường dùng để chỉ trung tâm hành chính cấp tỉnh trong phân cấp hành chính của Trung Quốc, xuất hiện trong các ngữ cảnh chính thức như địa lý, hành chính, tin tức.

Ví dụ

  • 1 北京是中华人民共和国的首都,但河北省的省会是石家庄。 (Bắc Kinh là thủ đô của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, nhưng tỉnh lỵ của tỉnh Hà Bắc là Thạch Gia Trang.)
  • 2 中国的每个省份都有一个省会,比如广东省的省会是广州。 (Mỗi tỉnh của Trung Quốc đều có một tỉnh lỵ, ví dụ tỉnh lỵ của Quảng Đông là Quảng Châu.)
  • 3 省会是全省文化和经济的中心,许多重要机构都设在这里。 (Tỉnh lỵ là trung tâm văn hóa và kinh tế của toàn tỉnh, nhiều cơ quan quan trọng đều đặt tại đây.)
  • 4 我从上海坐高铁去省会杭州,只需要一个小时。 (Tôi đi tàu cao tốc từ Thượng Hải đến tỉnh lỵ Hàng Châu, chỉ mất một giờ.)
  • 5 各省的省会城市通常都有国际机场,交通非常方便。 (Các thành phố tỉnh lỵ của các tỉnh thường có sân bay quốc tế, giao thông rất thuận tiện.)
  • 6 石家庄是河北省的省会,也是一个重要的工业城市。 (Thạch Gia Trang là tỉnh lỵ của tỉnh Hà Bắc, cũng là một thành phố công nghiệp quan trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản