Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 省略

省略

shěng lüè

HSK 7–9

Nghĩa

  • lược bỏ
  • bỏ qua

Định nghĩa

省去某些部分,使语言或文字更简洁。

Lược bỏ một số phần để ngôn ngữ hoặc văn bản ngắn gọn hơn.

Cách dùng

通常用作动词,后接名词或代词,表示有意识地略去某些内容。常见于写作、口语表达、逻辑推理等场景。

Thường được dùng như động từ, theo sau là danh từ hoặc đại từ, biểu thị việc cố ý bỏ qua một số nội dung. Thường xuất hiện trong viết lách, diễn đạt nói, suy luận logic, v.v.

Ví dụ

  • 1 这段话可以省略。 (Đoạn này có thể lược bỏ.)
  • 2 在书写时,我们常常省略句子的主语。 (Trong khi viết, chúng ta thường lược bỏ chủ ngữ của câu.)
  • 3 他省略了中间的步骤,直接得出结论。 (Anh ta đã bỏ qua các bước trung gian và trực tiếp đưa ra kết luận.)
  • 4 请把不必要的说明省略掉。 (Xin hãy bỏ bớt những lời giải thích không cần thiết.)
  • 5 这个句子可以省略一些形容词,使表达更简洁。 (Câu này có thể lược bỏ một số tính từ để diễn đạt ngắn gọn hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome