Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 眉开眼笑

眉开眼笑

méi kāi yǎn xiào

HSK 7–9

Nghĩa

  • tươi cười hớn hở
  • mặt mày rạng rỡ

Định nghĩa

形容非常高兴、愉快的样子,眉毛舒展,眼睛含笑。

Miêu tả dáng vẻ rất vui vẻ, hạnh phúc; lông mày giãn ra, mắt mang nụ cười.

Cách dùng

常用作谓语、定语、状语,形容人因为好事而显得十分高兴。

Thường dùng làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ; miêu tả con người vì việc tốt mà tỏ ra rất vui mừng.

Ví dụ

  • 1 他听到这个好消息,立刻眉开眼笑。 (Anh ấy nghe được tin tốt lành này, lập tức vui mừng hớn hở.)
  • 2 看到孩子健康成长,老人眉开眼笑。 (Nhìn thấy con cháu khỏe mạnh trưởng thành, người già vui mừng toe toét.)
  • 3 眉开眼笑地接过礼物。 (Cô ấy vui vẻ rạng rỡ nhận lấy món quà.)
  • 4 考试得了满分,小明眉开眼笑地跑回家。 (Thi được điểm tuyệt đối, Tiểu Minh vui mừng chạy về nhà.)
  • 5 老板听了汇报,眉开眼笑地点头表示满意。 (Ông chủ nghe bản báo cáo, gật đầu hài lòng với vẻ mặt tươi cười.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản