眉毛
méi mao
Nghĩa
- lông mày
Định nghĩa
眉毛是位于眼睛上方的毛发,起到保护眼睛和美观的作用。
Lông mày là phần lông nằm phía trên mắt, có tác dụng bảo vệ mắt và làm đẹp.
Cách dùng
眉毛通常用于描述面部特征,也可以用来表达情绪,如皱眉表示不高兴。
Lông mày thường dùng để miêu tả đặc điểm khuôn mặt, cũng có thể dùng để biểu lộ cảm xúc, như nhíu mày biểu thị không vui.
Ví dụ
- 1 她的眉毛很浓。 (Lông mày của cô ấy rất đậm.)
- 2 他皱了皱眉头,表示怀疑。 (Anh ta nhíu mày, biểu thị sự nghi ngờ.)
- 3 我每天都要画眉毛。 (Tôi ngày nào cũng phải vẽ lông mày.)
- 4 眉毛可以保护眼睛不受汗水伤害。 (Lông mày có thể bảo vệ mắt khỏi mồ hôi.)
- 5 她的眉毛弯弯的,很好看。 (Lông mày của cô ấy cong cong, rất đẹp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản