Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 看

看

kàn

HSK 1

Nghĩa

  • xem
  • nhìn
  • đọc

Định nghĩa

看是动词,表示使视线接触人或物,引申为观察、判断、阅读、探望等意思。

“看” là động từ, biểu thị việc đưa tầm nhìn tiếp xúc với người hoặc vật, nghĩa rộng là quan sát, đánh giá, đọc sách, thăm hỏi...

Cách dùng

看是一个常用动词,可以单独使用,也可以后接宾语。它有多重含义:最基本的是“用眼睛看”,例如看电视;也可以表示“阅读”(看书);“探望”(看朋友);“认为”(我看这样行)。在口语中常以重叠形式“看看”表示尝试或轻松的语气。

“看” là động từ thông dụng, có thể đứng riêng hoặc kèm tân ngữ. Nó có nhiều nghĩa: cơ bản nhất là “dùng mắt nhìn”, như xem TV; cũng có nghĩa “đọc” (đọc sách); “thăm” (thăm bạn); “cho rằng” (tôi thấy vậy được). Trong khẩu ngữ thường dùng dạng lặp “看看” để biểu thị sự thử hoặc giọng điệu nhẹ nhàng.

Ví dụ

  • 1 我看电视。 (Tôi xem TV.)
  • 2 请看一下这个文件。 (Xin hãy nhìn/xem tài liệu này.)
  • 3 我看这本书很有意思。 (Tôi thấy cuốn sách này rất thú vị.)
  • 4 明天我想去看看奶奶。 (Ngày mai tôi muốn đi thăm bà.)
  • 5 你看,那边的花开得多漂亮! (Bạn nhìn kìa, hoa bên đó nở đẹp quá!)
  • 6 我看了三本小说。 (Tôi đã đọc ba cuốn tiểu thuyết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome