Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 看不起

看不起

kàn bu qǐ

HSK 6

Nghĩa

  • coi thường
  • khinh thường

Định nghĩa

指轻视、不尊重或不重视某人或某事物,认为其没有价值或不如自己。

Chỉ việc coi thường, không tôn trọng hoặc không coi trọng ai đó hoặc sự vật nào đó, cho rằng họ không có giá trị hoặc kém hơn mình.

Cách dùng

用于表示对人或事物持负面评价,通常带贬义。后接宾语,可搭配‘人’、‘事物’等。常见于口语和书面语。

Được dùng để biểu thị sự đánh giá tiêu cực đối với người hoặc sự vật, thường mang nghĩa xấu. Theo sau là tân ngữ, có thể kết hợp với 'người', 'sự vật' v.v. Thường gặp trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 看不起穷人。 (Anh ta coi thường người nghèo.)
  • 2 不要看不起任何一个人,每个人都有自己的长处。 (Đừng coi thường bất kỳ ai, mỗi người đều có điểm mạnh của riêng mình.)
  • 3 她总是看不起那些没有学历的人。 (Cô ấy luôn xem thường những người không có học vấn.)
  • 4 你不能因为自己有钱就看不起别人。 (Bạn không thể vì mình có tiền mà coi thường người khác.)
  • 5 这个工作看起来简单,但不要看不起它。 (Công việc này nhìn thì đơn giản, nhưng đừng xem thường nó.)
  • 6 他从不看不起任何人,所以大家都喜欢他。 (Anh ấy không bao giờ coi thường ai, nên ai cũng quý anh ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản