Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 看中

看中

kàn zhòng

HSK 6

Nghĩa

  • ưng ý
  • để mắt tới

Định nghĩa

经过观察或考虑后觉得满意,选中某人或某物。

Sau khi quan sát hoặc suy nghĩ, thấy hài lòng và chọn trúng người hoặc vật nào đó.

Cách dùng

看中通常用于口语和书面语,表示在选择过程中对某人或某物的认可和选择。后面常接名词或代词。

看中 thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, biểu thị sự công nhận và lựa chọn đối với ai đó hoặc vật gì đó trong quá trình chọn lựa. Sau nó thường là danh từ hoặc đại từ.

Ví dụ

  • 1 我看中了这套房子,准备买下来。(Tôi đã để mắt tới căn nhà này, định mua nó.)
  • 2 他看中了那个女孩,想和她交朋友。(Anh ấy đã để mắt tới cô gái đó, muốn kết bạn với cô ấy.)
  • 3 这家公司看中了我的能力,决定录用我。(Công ty này đã công nhận năng lực của tôi, quyết định tuyển dụng tôi.)
  • 4 我逛了半天,终于看中了一件衣服。(Tôi đi dạo cả buổi, cuối cùng cũng chọn trúng một bộ quần áo.)
  • 5 她看中了这个项目的前景,决定投资。(Cô ấy nhìn thấy tiềm năng của dự án này, quyết định đầu tư.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome