Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 看似

看似

kàn sì

HSK 6

Nghĩa

  • trông có vẻ
  • nhìn như

Định nghĩa

表示从表面上看,相当于“看起来好像”,但往往暗含实际上并非如此。

Nghĩa là nhìn bề ngoài thì có vẻ như, tương đương "trông có vẻ như", nhưng thường ngầm ý thực tế không phải như vậy.

Cách dùng

通常用在句子中作状语,修饰动词或形容词,表示一种表面现象。后面常接“看似……但实际上……”的对比结构,也可以直接接名词或形容词短语。

Thường dùng trong câu làm trạng ngữ, bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, biểu thị một hiện tượng bề ngoài. Sau đó thường có cấu trúc so sánh "trông có vẻ... nhưng thực tế...", cũng có thể trực tiếp kết hợp với danh từ hoặc cụm tính từ.

Ví dụ

  • 1 他看似老实,实际上很狡猾。 (Anh ta trông có vẻ thật thà, thực tế rất xảo quyệt.)
  • 2 这个问题看似简单,做起来却很难。 (Bài toán này nhìn thì đơn giản, nhưng làm thì rất khó.)
  • 3 她看似平静,心里却很紧张。 (Cô ấy vẻ ngoài bình tĩnh, nhưng trong lòng rất căng thẳng.)
  • 4 这栋楼看似坚固,其实已经年久失修了。 (Tòa nhà này trông có vẻ kiên cố, thực ra đã lâu không sửa chữa.)
  • 5 看似容易的机会,往往隐藏着风险。 (Cơ hội tưởng chừng dễ dàng, thường ẩn chứa rủi ro.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome