Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 看作

看作

kàn zuò

HSK 5

Nghĩa

  • coi như
  • xem như

Định nghĩa

把某人或某物当作、视为另一种人或事物。

Xem ai đó hoặc vật gì đó như một người hoặc sự vật khác.

Cách dùng

通常用于书面语或正式场合,表示主观上把A当作B来看待。后面常接名词或名词短语。

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, biểu thị việc chủ quan xem A như B. Phía sau thường đi kèm danh từ hoặc cụm danh từ.

Ví dụ

  • 1 他把这次失败看作一次学习的机会。 (Anh ấy xem thất bại lần này như một cơ hội học hỏi.)
  • 2 我们把老师看作自己的父母一样尊敬。 (Chúng tôi coi thầy cô như cha mẹ của mình để kính trọng.)
  • 3 很多人把金钱看作成功的唯一标准。 (Nhiều người xem tiền bạc như tiêu chuẩn duy nhất của sự thành công.)
  • 4 不要把你的想法看作唯一正确的答案。 (Đừng xem ý kiến của bạn như là câu trả lời đúng duy nhất.)
  • 5 她把这些旧照片看作珍贵的回忆。 (Cô ấy xem những bức ảnh cũ này như những kỷ niệm quý giá.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome