Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 看台

看台

kàn tái

HSK 7–9

Nghĩa

  • khán đài

Định nghĩa

指体育场馆、剧院等场所中供观众观看比赛或演出的座位看台。

Khán đài là nơi có các hàng ghế dành cho khán giả xem thi đấu thể thao hoặc xem biểu diễn trong các sân vận động, nhà hát, v.v.

Cách dùng

看台通常用于体育场、体育馆、剧院等场所,指观众席。可以具体指看台区域,也可以指看台上的观众。

"看台" thường dùng để chỉ khu vực khán giả ngồi xem trong các sân vận động, nhà thi đấu, nhà hát... Có thể chỉ cụ thể khu vực khán đài, hoặc chỉ những khán giả ngồi trên khán đài.

Ví dụ

  • 1 看台上坐满了观众。 (Khán đài chật kín khán giả.)
  • 2 看台上可以清楚地看到整个足球场。 (Từ khán đài có thể nhìn thấy rõ toàn bộ sân bóng đá.)
  • 3 比赛结束后,观众们陆续离开看台。 (Sau khi trận đấu kết thúc, khán giả lần lượt rời khỏi khán đài.)
  • 4 这歌手的演唱会门票已售罄,看台上人山人海。 (Vé buổi hòa nhạc của ca sĩ này đã bán hết, trên khán đài đông nghịt người.)
  • 5 新建的体育馆看台可以容纳五万名观众。 (Khán đài của nhà thi đấu mới xây có thể chứa năm mươi nghìn khán giả.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản