Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 看好

看好

kàn hǎo

HSK 6

Nghĩa

  • lạc quan về
  • kỳ vọng vào

Định nghĩa

看好:认为某事或某人有好的前景,持乐观态度;也指观看或观察后觉得满意、称赞。另有读音 kānhǎo,意为照看、看管。

看好: tin rằng sự việc hoặc ai đó có triển vọng tốt, giữ thái độ lạc quan; cũng dùng để chỉ việc sau khi xem xét quan sát thì thấy hài lòng, khen ngợi. Ngoài ra còn có cách đọc kānhǎo, nghĩa là trông nom, coi giữ.

Cách dùng

用作动词,常接宾语。常用结构为“看好+名词/代词”,表示对某人或某物抱有希望和信心。在口语和书面语中都常用。另外,“看好”在口语中有时也读作 kānhǎo,意为照看、看管,但这是另一读音,日常中较少见。

Được dùng như động từ, thường có tân ngữ. Cấu trúc thường gặp là '看好 + danh từ/đại từ', biểu thị sự hy vọng và tin tưởng đối với ai đó hoặc vật gì. Dùng phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết. Ngoài ra, '看好' trong khẩu ngữ đôi khi còn đọc là kānhǎo, mang nghĩa trông nom, coi giữ, nhưng đây là cách đọc khác, ít gặp trong đời sống hàng ngày.

Ví dụ

  • 1 很多投资人都看好这个项目的发展前景。 (Nhiều nhà đầu tư đều đánh giá cao triển vọng phát triển của dự án này.)
  • 2 老师很看好他,觉得他一定能考上好大学。 (Giáo viên rất coi trọng cậu ấy, cho rằng cậu nhất định sẽ thi đậu vào trường đại học tốt.)
  • 3 这部新电影被业内人士看好,有望获得大奖。 (Bộ phim mới này được giới chuyên môn đánh giá cao, có khả năng giành giải lớn.)
  • 4 我不看好这个方案,因为风险太大了。 (Tôi không đánh giá cao phương án này, vì rủi ro quá lớn.)
  • 5 大家都看好这支球队,认为他们能赢得比赛。 (Mọi người đều tin tưởng đội bóng này, cho rằng họ có thể thắng trận đấu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome