Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 看守

看守

kān shǒu

HSK 7–9

Nghĩa

  • canh giữ
  • trông coi

Định nghĩa

看守:负责监视、守护,防止出现问题或逃跑。也可以指担任这种工作的人。

看守: chịu trách nhiệm quan sát, bảo vệ, ngăn ngừa xảy ra vấn đề hoặc trốn thoát. Cũng có thể chỉ người làm công việc này.

Cách dùng

看守作动词时,后面可接对象,如看守大门、看守犯人。作名词时,指执行看守任务的人,如监狱看守

Khi '看守' là động từ, phía sau có thể có tân ngữ, như canh giữ cổng, canh giữ tù nhân. Khi là danh từ, chỉ người thực hiện nhiệm vụ canh gác, như cai ngục.

Ví dụ

  • 1 他负责看守仓库。 (Anh ấy phụ trách trông coi kho hàng.)
  • 2 看守在监狱门口站岗。 (Người canh gác đứng gác ở cổng nhà tù.)
  • 3 这些财产需要人看守。 (Tài sản này cần người trông coi.)
  • 4 我留下来看守行李。 (Tôi ở lại trông chừng hành lý.)
  • 5 夜晚需要有人看守工地。 (Ban đêm cần có người canh gác công trường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản