Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 看待

看待

kàn dài

HSK 6

Nghĩa

  • nhìn nhận
  • đối xử

Định nghĩa

指以某种态度或观点来对待人或事物。

Chỉ việc dùng một thái độ hoặc quan điểm nào đó để đối xử hoặc nhìn nhận con người hoặc sự vật.

Cách dùng

常与“如何”“怎样”“以……的眼光”“从……的角度”等搭配,表示对某人某事的看法或态度。

Thường kết hợp với “như thế nào”, “với ánh mắt...”, “từ góc độ...” để biểu thị cách nhìn nhận hoặc thái độ đối với ai đó hoặc việc gì đó.

Ví dụ

  • 1 我们应该用发展的眼光看待这个问题。 (Chúng ta nên nhìn nhận vấn đề này với ánh mắt phát triển.)
  • 2 你怎么看待他的决定? (Bạn nghĩ sao về quyết định của anh ấy?)
  • 3 老师对待学生要一视同仁,不能区别看待。 (Giáo viên đối xử với học sinh phải công bằng, không nên nhìn nhận khác biệt.)
  • 4 从历史的角度看待这件事,会有更深刻的理解。 (Nhìn nhận sự việc này từ góc độ lịch sử sẽ có sự hiểu biết sâu sắc hơn.)
  • 5 人们通常以成败来看待一个人的能力。 (Người ta thường nhìn nhận năng lực của một người qua thành bại.)
  • 6 我们应该理性看待网络上的各种信息。 (Chúng ta nên nhìn nhận một cách lý trí các thông tin trên mạng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản