Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 看得起

看得起

kàn de qǐ

HSK 6

Nghĩa

  • coi trọng
  • nể trọng

Định nghĩa

指重视、看得起某人或某事物。

Chỉ việc coi trọng, đánh giá cao ai đó hoặc sự vật nào đó.

Cách dùng

这个词语常用于表示对某人能力的认可或对某事物的重视。通常用于肯定句,否定形式是'看不起'。

Từ này thường dùng để biểu thị sự công nhận năng lực của ai đó hoặc sự coi trọng một sự vật. Thường dùng trong câu khẳng định, dạng phủ định là '看不起'.

Ví dụ

  • 1 他很有才华,大家都看得起他。 (Anh ấy rất có tài năng, mọi người đều coi trọng anh ấy.)
  • 2 只要你努力,别人就会看得起你。 (Chỉ cần bạn nỗ lực, người khác sẽ đánh giá cao bạn.)
  • 3 看得起他的为人,所以愿意和他合作。 (Tôi coi trọng tư cách của anh ấy, nên sẵn lòng hợp tác với anh ấy.)
  • 4 不要总是觉得自己不如别人,其实很多人看得起你。 (Đừng luôn cảm thấy mình kém người khác, thực ra nhiều người đánh giá cao bạn.)
  • 5 这项发明得到了大家的认可,让人看得起。 (Phát minh này được mọi người công nhận, khiến người ta coi trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản