Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 看护

看护

kān hù

HSK 7–9

Nghĩa

  • chăm sóc
  • trông nom

Định nghĩa

照顾、护理(病人、老人或幼儿等);也指担任看护工作的人。

Chăm sóc, trông nom (bệnh nhân, người già, trẻ em...); cũng chỉ người làm công việc chăm sóc.

Cách dùng

看护’常用作动词,表示照料病人、老人或小孩,有时也用作名词,指担任看护工作的人(如护理人员)。多用于需要照顾、护理的场合。

'看护' thường được dùng như động từ, diễn tả việc chăm sóc, trông nom người bệnh, người già hoặc trẻ em; đôi khi cũng được dùng như danh từ, chỉ người làm công việc chăm sóc (như nhân viên chăm sóc). Thường được dùng trong các tình huống cần chăm sóc, điều dưỡng.

Ví dụ

  • 1 他在医院看护他生病的母亲。 (Anh ấy đang ở bệnh viện chăm sóc người mẹ bị bệnh của mình.)
  • 2 她是一名看护,专门照顾老年人。 (Cô ấy là một hộ lý, chuyên chăm sóc người già.)
  • 3 这段时间,你负责看护这些伤员。 (Trong khoảng thời gian này, bạn phụ trách chăm sóc các thương binh này.)
  • 4 我请了一位看护来照顾我的父亲。 (Tôi đã thuê một người chăm sóc để trông nom cha tôi.)
  • 5 看护病人需要很大的耐心。 (Chăm sóc bệnh nhân đòi hỏi sự kiên nhẫn lớn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản