看望
kàn wàng
Nghĩa
- thăm
- đi thăm
Định nghĩa
到长辈、亲友等处问候,表示关心和敬意。
Đến chỗ người lớn tuổi, người thân, bạn bè để thăm hỏi, thể hiện sự quan tâm và kính trọng.
Cách dùng
看望常用于探望长辈、病人或值得尊敬的人,带有礼貌和关心的语气。后面直接接人,不用于看望地方。
看望 thường dùng khi đi thăm người lớn tuổi, người bệnh hoặc người đáng kính, mang giọng điệu lịch sự và quan tâm. Sau nó trực tiếp chỉ người, không dùng để thăm địa điểm.
Ví dụ
- 1 周末我去看望爷爷。(Cuối tuần tôi đi thăm ông nội.)
- 2 他生病住院了,我们一起去医院看望他吧。(Anh ấy bị bệnh phải nhập viện, chúng ta cùng đến bệnh viện thăm anh ấy nhé.)
- 3 每逢过年,我都会回家看望父母。(Mỗi dịp Tết, tôi đều về nhà thăm bố mẹ.)
- 4 老师住院期间,学生们纷纷前去看望。(Trong thời gian cô giáo nằm viện, các học sinh lần lượt đến thăm.)
- 5 我们要多看望孤寡老人,给他们一些温暖。(Chúng ta nên thăm hỏi những người già neo đơn nhiều hơn, mang lại cho họ chút ấm áp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản