Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 看来

看来

kàn lai

HSK 3

Nghĩa

  • xem ra
  • có vẻ như

Định nghĩa

表示根据观察或情况作出估计、判断,相当于“看起来”、“似乎”。

Diễn tả việc đưa ra ước đoán hoặc nhận định dựa trên quan sát hoặc tình hình, tương đương với “có vẻ như”, “dường như”.

Cách dùng

常放在句子开头或从句前,用来引出说话人根据已有信息得出的判断或推测。后面常接一个完整的句子。

Thường được đặt ở đầu câu hoặc trước mệnh đề, dùng để dẫn dắt nhận định hoặc suy đoán của người nói dựa trên thông tin đã có. Phía sau thường là một câu hoàn chỉnh.

Ví dụ

  • 1 看来要下雨了。 (Có vẻ trời sắp mưa rồi.)
  • 2 看来他已经忘记了。 (Xem ra anh ấy đã quên mất rồi.)
  • 3 看来你不太舒服。 (Có vẻ bạn không được khỏe.)
  • 4 看来今天我们得加班。 (Xem ra hôm nay chúng ta phải tăng ca mất.)
  • 5 看来问题没有那么简单。 (Dường như vấn đề không đơn giản như vậy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome