Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 看法

看法

kàn fǎ

HSK 4

Nghĩa

  • quan điểm
  • cách nhìn

Định nghĩa

对某人或某事物的认识、判断或见解。

Đối với ai đó hoặc sự vật nào đó, là sự nhận thức, phán đoán hoặc ý kiến.

Cách dùng

用作名词,常与“有”“提出”“改变”“尊重”等动词搭配,也可用于“从……的看法来看”等结构。

Được dùng như danh từ, thường kết hợp với các động từ như "có", "nêu ra", "thay đổi", "tôn trọng", và cũng dùng trong cấu trúc "theo quan điểm của...".

Ví dụ

  • 1 你有什么看法? (Bạn có quan điểm gì?)
  • 2 我对这个问题有不同的看法。 (Tôi có cách nhìn khác về vấn đề này.)
  • 3 他提出了自己的看法。 (Anh ấy đã nêu ra quan điểm của mình.)
  • 4 我们应该尊重每个人的看法。 (Chúng ta nên tôn trọng quan điểm của mỗi người.)
  • 5 随着时间推移,我的看法改变了。 (Theo thời gian, quan điểm của tôi đã thay đổi.)
  • 6 从我的看法来看,这个计划可行。 (Theo quan điểm của tôi, kế hoạch này khả thi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản