Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 看管

看管

kān guǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • trông coi
  • canh giữ

Định nghĩa

看管指负责照看、管理或监视某人或某物,确保其安全或秩序。

看管 có nghĩa là phụ trách trông nom, quản lý hoặc giám sát ai đó hoặc vật gì đó, đảm bảo sự an toàn hoặc trật tự.

Cách dùng

看管是动词,可带宾语,宾语常为人、动物、物品或场所。常用于表示看守、照料或监督的语境。

看管 là động từ, có thể mang tân ngữ, tân ngữ thường là người, động vật, đồ vật hoặc nơi chốn. Thường dùng trong ngữ cảnh canh giữ, chăm sóc hoặc giám sát.

Ví dụ

  • 1 他负责看管仓库里的货物。 (Anh ấy phụ trách trông coi hàng hóa trong kho.)
  • 2 请帮我照看一下孩子,我马上回来。 (Làm ơn trông giúp tôi đứa bé một lát, tôi quay lại ngay.)
  • 3 保安在门口看管进出的人员。 (Bảo vệ đang kiểm soát người ra vào ở cửa.)
  • 4 这些文物有专人看管,不能随便触摸。 (Những hiện vật này có người chuyên trông coi, không được tùy tiện sờ vào.)
  • 5 她把羊群赶到山坡上,自己坐在树下看管。 (Cô ấy lùa đàn cừu lên sườn đồi, ngồi dưới gốc cây trông coi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome