看见
kàn jiàn
Nghĩa
- nhìn thấy
- trông thấy
Định nghĩa
看见:指通过视觉感知到某人或某物,强调看到的结果。
Nhìn thấy: chỉ việc tri giác được ai đó hoặc vật gì đó bằng mắt, nhấn mạnh kết quả của việc nhìn.
Cách dùng
用于描述视觉感知的结果,强调已经看到,常与“了”连用,后面可接宾语或从句。多用于口语。
Dùng để miêu tả kết quả của tri giác thị giác, nhấn mạnh đã nhìn thấy, thường dùng với "了", sau đó có thể có tân ngữ hoặc mệnh đề. Thường dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ
- 1 我看见他了。 (Tôi nhìn thấy anh ấy rồi.)
- 2 你看见我的钥匙了吗? (Bạn có thấy chìa khóa của tôi không?)
- 3 我看见一只小鸟在树上。 (Tôi thấy một con chim nhỏ trên cây.)
- 4 从窗户可以看见大海。 (Từ cửa sổ có thể thấy biển.)
- 5 我昨天看见他走进那家商店。 (Hôm qua tôi thấy anh ấy bước vào cửa hàng đó.)
- 6 他看见她时,心跳加快了。 (Khi anh ấy nhìn thấy cô ấy, tim đập nhanh hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản