Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 看见

看见

kàn jiàn

HSK 1

Nghĩa

  • nhìn thấy
  • trông thấy

Định nghĩa

看见:指通过视觉感知到某人或某物,强调看到的结果。

Nhìn thấy: chỉ việc tri giác được ai đó hoặc vật gì đó bằng mắt, nhấn mạnh kết quả của việc nhìn.

Cách dùng

用于描述视觉感知的结果,强调已经看到,常与“了”连用,后面可接宾语或从句。多用于口语。

Dùng để miêu tả kết quả của tri giác thị giác, nhấn mạnh đã nhìn thấy, thường dùng với "了", sau đó có thể có tân ngữ hoặc mệnh đề. Thường dùng trong khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 看见他了。 (Tôi nhìn thấy anh ấy rồi.)
  • 2 看见我的钥匙了吗? (Bạn có thấy chìa khóa của tôi không?)
  • 3 看见一只小鸟在树上。 (Tôi thấy một con chim nhỏ trên cây.)
  • 4 从窗户可以看见大海。 (Từ cửa sổ có thể thấy biển.)
  • 5 我昨天看见他走进那家商店。 (Hôm qua tôi thấy anh ấy bước vào cửa hàng đó.)
  • 6 看见她时,心跳加快了。 (Khi anh ấy nhìn thấy cô ấy, tim đập nhanh hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản