Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 看重

看重

kàn zhòng

HSK 6

Nghĩa

  • coi trọng
  • xem trọng

Định nghĩa

认为重要;重视;看得起。

Coi trọng, xem trọng, đánh giá cao ai đó hoặc điều gì đó.

Cách dùng

用于表示对某人或某事的重视程度,常带宾语,可接人、事物或抽象概念。

Dùng để diễn tả mức độ coi trọng đối với ai hoặc điều gì, thường có tân ngữ, có thể là người, vật hoặc khái niệm trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 他很看重这次机会。 (Anh ấy rất coi trọng cơ hội này.)
  • 2 公司看重员工的创新能力。 (Công ty coi trọng khả năng sáng tạo của nhân viên.)
  • 3 父母看重孩子的教育。 (Cha mẹ coi trọng việc giáo dục con cái.)
  • 4 我特别看重朋友之间的信任。 (Tôi đặc biệt coi trọng sự tin tưởng giữa bạn bè.)
  • 5 领导很看重他的才华。 (Lãnh đạo rất coi trọng tài năng của anh ấy.)
  • 6 看重的是过程,而不是结果。 (Cô ấy coi trọng quá trình, chứ không phải kết quả.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản