Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

zhēn

HSK 1

Nghĩa

  • thật
  • thật sự

Định nghĩa

真实,确实,与事实相符。

True, real, genuine, authentic.

Cách dùng

用于表示事物的实性、准确性或强调语气。

Used to indicate the truthfulness, accuracy, or emphasis of something.

Ví dụ

  • 1 这是事,我没有骗你。 (This is a true story, I'm not lying to you.)
  • 2 是个好人。 (He is really a good person.)
  • 3 你确定这是的吗? (Are you sure this is real?)
  • 4 不知道该怎么办。 (I really don't know what to do.)
  • 5 这幅画是迹吗? (Is this painting authentic?)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản