Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 真

真

zhēn

HSK 1

Nghĩa

  • thật
  • thật sự

Định nghĩa

真实,确实,与事实相符。

Chân thật, đúng sự thật, phù hợp với thực tế.

Cách dùng

「真」可以作形容词,表示真实的、确实的;也可以作副词,表示确实、的确。常用于口语。

「真」có thể làm tính từ, biểu thị chân thật, đúng sự thật; cũng có thể làm phó từ, biểu thị quả thực, thật sự. Thường dùng trong khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 这是真的。 (Cái này là thật.)
  • 2 他真是个好人。 (Anh ấy thật là một người tốt.)
  • 3 我真的不知道。 (Tôi thật sự không biết.)
  • 4 这首歌真好听。 (Bài hát này thật hay.)
  • 5 你说的有道理,真的。 (Bạn nói có lý, thật đấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome