真情
zhēn qíng
Nghĩa
- tình cảm chân thật
- sự thật
Định nghĩa
真实的情感,真诚的情谊。
Tình cảm chân thật, tình nghĩa chân thành.
Cách dùng
用于形容发自内心的真实情感,常出现在描写爱情、友情或表达感受的语境中。可组成“真情实感”、“真情流露”等词语。
Dùng để miêu tả cảm xúc chân thật xuất phát từ đáy lòng, thường xuất hiện trong bối cảnh miêu tả tình yêu, tình bạn hoặc bày tỏ cảm xúc. Có thể kết hợp thành các từ như "chân tình thực cảm" (真情实感), "chân tình lộ ra" (真情流露).
Ví dụ
- 1 他的一片真情终于打动了她。 (Tấm chân tình của anh ấy cuối cùng đã làm cô ấy cảm động.)
- 2 在患难中,我们才能看到谁对你付出真情。 (Trong hoạn nạn, chúng ta mới thấy ai dành cho mình tình cảm chân thật.)
- 3 这篇文章写出了作者的真情实感。 (Bài văn này đã viết ra cảm xúc chân thật của tác giả.)
- 4 她无法掩饰自己的真情,眼泪流了下来。 (Cô ấy không thể che giấu tình cảm thật của mình, nước mắt chảy dài.)
- 5 这部电影讲述了人与人之间的真情。 (Bộ phim này kể về tình cảm chân thật giữa con người với nhau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản