真挚
zhēn zhì
Nghĩa
- chân thành
- chân thật
Định nghĩa
真诚恳切,形容情感或态度发自内心,没有虚假。
Chân thành, khẩn thiết, diễn tả tình cảm hoặc thái độ xuất phát từ đáy lòng, không giả dối.
Cách dùng
这个形容词常用于描述人的感情、态度或话语,表达一种真实而深切的情感。它可以修饰友情、爱情、感谢、话语等。在口语和书面语中都常用,但带有一定的书面色彩。
Tính từ này thường dùng để miêu tả tình cảm, thái độ hoặc lời nói của con người, biểu đạt một cảm xúc chân thực và sâu sắc. Nó có thể bổ nghĩa cho tình bạn, tình yêu, lòng biết ơn, lời nói, v.v. Dùng phổ biến cả trong khẩu ngữ và văn viết, nhưng mang sắc thái hơi trang trọng.
Ví dụ
- 1 他向我表达了真挚的歉意。 (Anh ấy bày tỏ lời xin lỗi chân thành với tôi.)
- 2 真挚的友谊是人生中最宝贵的财富。 (Tình bạn chân thành là tài sản quý giá nhất trong cuộc đời.)
- 3 她对人总是那么真挚,从不虚伪。 (Cô ấy đối xử với mọi người luôn chân thành, không bao giờ giả dối.)
- 4 我由衷地感谢你的真挚帮助。 (Tôi chân thành cảm ơn sự giúp đỡ thật lòng của bạn.)
- 5 在真挚的爱情面前,任何困难都不值一提。 (Trước tình yêu chân thành, mọi khó khăn đều không đáng nhắc tới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản