Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 真是

真是

zhēn shi

HSK 7–9

Nghĩa

  • thật là
  • quả thật

Định nghĩa

表示肯定或强调,常带有一点不满或感叹的语气。

Diễn tả sự khẳng định hoặc nhấn mạnh, thường kèm chút bất mãn hoặc cảm thán.

Cách dùng

真是”常用于口语,表示对某人或某事的感叹、不满或无奈。可以单独使用,也可以后接形容词或动词。后面常跟“的”组成“真是的”表示抱怨。

"真是" thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị sự cảm thán, bất mãn hoặc bất lực về ai đó hoặc việc gì đó. Có thể dùng độc lập hoặc theo sau là tính từ/động từ. Thường theo sau "的" thành "真是的" để phàn nàn.

Ví dụ

  • 1 真是的,你怎么又迟到了! (Thật là, sao bạn lại đến trễ nữa vậy!)
  • 2 真是个好老师。 (Anh ấy thật là một giáo viên tốt.)
  • 3 真是太好了。 (Thế này thật là tốt quá.)
  • 4 真是莫名其妙! (Thật là vô lý!)
  • 5 今天真是热死了。 (Hôm nay thật là nóng chết đi được.)
  • 6 真是帮了大忙。 (Bạn thật là giúp được việc lớn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản