Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 真相

真相

zhēn xiàng

HSK 6

Nghĩa

  • sự thật
  • chân tướng

Định nghĩa

指事物的真实情况或本来面目。

Chỉ tình hình thực tế hoặc bản chất vốn có của sự vật.

Cách dùng

通常用于指代被隐藏或尚未知晓的真实情况,常与“揭露”、“调查”、“面对”等动词搭配。

Thường dùng để chỉ sự thật bị che giấu hoặc chưa được biết đến, hay kết hợp với các động từ như 'phơi bày', 'điều tra', 'đối mặt'.

Ví dụ

  • 1 记者经过调查,终于揭开了事件的真相。 (Nhà báo sau khi điều tra cuối cùng đã phơi bày sự thật của sự việc.)
  • 2 在真相面前,所有的谎言都不堪一击。 (Trước sự thật, mọi lời nói dối đều không chịu nổi một đòn.)
  • 3 他一直在追查这个案件的真相。 (Anh ấy luôn truy tìm sự thật của vụ án này.)
  • 4 我们必须勇敢面对真相,而不是逃避。 (Chúng ta phải dũng cảm đối mặt với sự thật, thay vì trốn tránh.)
  • 5 这部纪录片揭露了社会现实的真相。 (Bộ phim tài liệu này vạch trần sự thật của hiện thực xã hội.)
  • 6 真相只有一个,但人们常常被表象所迷惑。 (Sự thật chỉ có một, nhưng con người thường bị bề ngoài đánh lừa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome