真诚
zhēn chéng
Nghĩa
- chân thành
Định nghĩa
真诚是形容词,表示真实诚恳,没有一点虚假。
真诚 là tính từ, biểu thị sự chân thật, thành khẩn, không chút giả dối.
Cách dùng
真诚常用于形容人的品质、态度、感情或行为,表示坦率、不做作。可以作定语或谓语。
真诚 thường dùng để miêu tả phẩm chất, thái độ, tình cảm hoặc hành vi của con người, biểu thị sự thẳng thắn, không giả tạo. Có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
Ví dụ
- 1 他是一个真诚的人,大家都喜欢和他交朋友。(Anh ấy là một người chân thành, mọi người đều thích kết bạn với anh ấy.)
- 2 我对你的感情是真诚的。(Tình cảm của tôi đối với bạn là chân thành.)
- 3 她真诚地感谢了每一位帮助过她的人。(Cô ấy chân thành cảm ơn mọi người đã từng giúp đỡ mình.)
- 4 人与人之间需要真诚的沟通。(Giữa người với người cần có sự giao tiếp chân thành.)
- 5 他的道歉听起来很真诚,大家原谅了他。(Lời xin lỗi của anh ấy nghe rất chân thành, mọi người đã tha thứ cho anh ấy.)
- 6 真诚是一种美德,能让人与人之间的关系更加融洽。(Chân thành là một đức tính tốt, có thể làm cho mối quan hệ giữa người với người hài hòa hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.