Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 眨眼

眨眼

zhǎ yǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • chớp mắt
  • nháy mắt

Định nghĩa

眼睛快速闭合又睁开;比喻极短的时间。

To blink; metaphorically, an extremely short moment.

Cách dùng

用作动词,表示眼睛的动作;也可用作名词,表示极短的时间。

Used as a verb to describe the action of blinking; also used as a noun to denote a very brief period.

Ví dụ

  • 1 他不停地眨眼,好像眼睛里进了沙子。 (He kept blinking, as if something was in his eye.)
  • 2 眨眼,孩子就长大了。 (In the blink of an eye, the child has grown up.)
  • 3 她向我眨眼示意,让我别说话。 (She winked at me, signaling me to keep quiet.)
  • 4 比赛眨眼间就结束了。 (The game ended in the blink of an eye.)
  • 5 眨眼,魔术就要开始了。 (Don't blink, the magic trick is about to start.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản