Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 眯

眯

mī

HSK 7–9

Nghĩa

  • nheo mắt
  • lim dim

Định nghĩa

眯 (mī) 指眼睛微微闭上或半闭,常因光线刺眼、看不清或微笑时做出这种表情。

眯 (mī) nghĩa là nhắm mắt nhẹ hoặc nửa nhắm mắt, thường làm biểu cảm này khi ánh sáng chói, nhìn không rõ hoặc khi cười.

Cách dùng

多用作动词,表示眼睛半闭。常搭配“眼睛”“眼”等词,也用于“眯一会儿”表示小睡。口语常用。

Thường dùng như động từ, chỉ việc nửa nhắm mắt. Hay kết hợp với các từ như '眼睛' (mắt), '眼', cũng dùng trong '眯一会儿' (ngủ một chút). Dùng trong khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 阳光太刺眼,他眯起了眼睛。 (Ánh nắng chói quá, anh ấy nheo mắt lại.)
  • 2 她笑着眯着眼睛看我。 (Cô ấy cười và nheo mắt nhìn tôi.)
  • 3 我近视,看远处的东西总是眯着眼。 (Tôi bị cận, nhìn vật ở xa thường phải nheo mắt.)
  • 4 他太累了,在沙发上眯了一会儿。 (Anh ấy quá mệt, ngả trên ghế sofa ngủ một chút.)
  • 5 老人眯着眼睛仔细看说明书。 (Ông lão nheo mắt đọc kỹ hướng dẫn sử dụng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome