Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 眺望

眺望

tiào wàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • phóng tầm mắt
  • nhìn ra xa

Định nghĩa

眺望是指从高处或远处向远方看。

Nhìn xa là hành động nhìn về phía xa từ một vị trí cao hoặc từ xa.

Cách dùng

眺望一般用于书面语或文学描写,常带有欣赏风景或寄托感情的色彩。后面常常接远方的景物。也可以作为名词使用,但较少见。

Từ "眺望" thường dùng trong văn viết hoặc miêu tả văn học, mang sắc thái ngắm cảnh hoặc gửi gắm tình cảm. Phía sau thường là cảnh vật ở xa. Cũng có thể dùng như danh từ, nhưng hiếm.

Ví dụ

  • 1 他站在山顶上眺望远方的城市。 (Anh ấy đứng trên đỉnh núi nhìn xa về thành phố phía xa.)
  • 2 她常常在傍晚时分眺望大海,思念故乡。 (Cô ấy thường ngắm nhìn biển từ xa vào lúc hoàng hôn, nhớ quê hương.)
  • 3 从窗口眺望,可以看到连绵的群山。 (Nhìn ra từ cửa sổ, có thể thấy những dãy núi trùng điệp.)
  • 4 站在阳台上眺望夜景,心情十分舒畅。 (Đứng trên ban công ngắm nhìn cảnh đêm từ xa, tâm trạng rất thoải mái.)
  • 5 他们爬上塔顶,眺望整个城市的全貌。 (Họ trèo lên đỉnh tháp, nhìn toàn cảnh thành phố.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome