Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 眼下

眼下

yǎn xià

HSK 7–9

Nghĩa

  • hiện nay
  • trước mắt

Định nghĩa

指目前、现在;也指眼睛下面。

Chỉ hiện tại, bây giờ; cũng chỉ phía dưới mắt.

Cách dùng

常用于表示当前的时间点,或指眼前的事物。在口语和书面语中都常用。

Thường dùng để chỉ thời điểm hiện tại, hoặc sự vật trước mắt. Được dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 眼下最重要的事情是学习。 (Hiện tại việc quan trọng nhất là học tập.)
  • 2 眼下天气越来越冷了。 (Hiện tại thời tiết ngày càng lạnh.)
  • 3 他眼下正在忙工作。 (Anh ấy hiện đang bận công việc.)
  • 4 眼下没有更好的办法。 (Hiện tại không có cách nào tốt hơn.)
  • 5 他的眼下有黑眼圈。 (Dưới mắt anh ấy có quầng thâm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome