Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 眼光

眼光

yǎn guāng

HSK 6

Nghĩa

  • tầm nhìn
  • cách nhìn

Định nghĩa

指视线、目光;也指对事物的看法和判断能力。

Chỉ tầm nhìn, ánh mắt; cũng chỉ quan điểm và năng lực phán đoán đối với sự vật.

Cách dùng

这个词语有两个常用的意思:一是指眼睛所看到的视线、目光;二是指观察、评价事物的能力和观点。常用于形容一个人的判断力、鉴赏力或远见。

Từ này có hai nghĩa thường dùng: một là chỉ đường nhìn, ánh mắt mà mắt thấy; hai là chỉ năng lực và quan điểm quan sát, đánh giá sự vật. Thường dùng để hình dung năng lực phán đoán, thưởng thức hoặc tầm nhìn xa của một người.

Ví dụ

  • 1 她看人的眼光很准。 (Cô ấy nhìn người rất chuẩn.)
  • 2 我们要有长远的眼光,不能只顾眼前。 (Chúng ta cần có tầm nhìn xa, không thể chỉ lo trước mắt.)
  • 3 你的眼光不错,这件艺术品选得好。 (Mắt thẩm mỹ của bạn không tồi, chọn tác phẩm nghệ thuật này thật tốt.)
  • 4 别用怀疑的眼光看着我。 (Đừng nhìn tôi với ánh mắt nghi ngờ.)
  • 5 投资需要独到的眼光。 (Đầu tư cần có cái nhìn độc đáo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản