眼前
yǎn qián
Nghĩa
- trước mắt
- hiện nay
Định nghĩa
指眼睛前面;也指目前、当前。
Chỉ phía trước mắt; cũng chỉ hiện tại, hiện nay.
Cách dùng
既可以指具体的空间位置,即眼前能看到的地方;也可以指时间上的现在、目前。常用于‘眼前利益’、‘眼前的事’等搭配。
Có thể chỉ vị trí không gian cụ thể, tức nơi trước mắt có thể nhìn thấy; cũng có thể chỉ thời gian hiện tại, hiện nay. Thường dùng trong các cụm từ như “lợi ích trước mắt”, “việc trước mắt”.
Ví dụ
- 1 眼前是一片美丽的田野。(Trước mắt là một cánh đồng đẹp đẽ.)
- 2 不要只顾眼前利益,要看长远发展。(Đừng chỉ nghĩ đến lợi ích trước mắt, phải nhìn về sự phát triển lâu dài.)
- 3 眼前最重要的是把身体养好。(Điều quan trọng nhất trước mắt là chăm sóc tốt sức khỏe.)
- 4 他突然出现在我眼前,让我很惊讶。(Anh ấy đột nhiên xuất hiện trước mắt tôi, khiến tôi rất ngạc nhiên.)
- 5 我们应该放下眼前的分歧,共同解决问题。(Chúng ta nên gác lại những bất đồng trước mắt, cùng nhau giải quyết vấn đề.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản