Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 眼前

眼前

yǎn qián

HSK 4

Nghĩa

  • trước mắt
  • hiện nay

Định nghĩa

指眼睛前面;也指目前、当前。

Chỉ phía trước mắt; cũng chỉ hiện tại, hiện nay.

Cách dùng

既可以指具体的空间位置,即眼前能看到的地方;也可以指时间上的现在、目前。常用于‘眼前利益’、‘眼前的事’等搭配。

Có thể chỉ vị trí không gian cụ thể, tức nơi trước mắt có thể nhìn thấy; cũng có thể chỉ thời gian hiện tại, hiện nay. Thường dùng trong các cụm từ như “lợi ích trước mắt”, “việc trước mắt”.

Ví dụ

  • 1 眼前是一片美丽的田野。(Trước mắt là một cánh đồng đẹp đẽ.)
  • 2 不要只顾眼前利益,要看长远发展。(Đừng chỉ nghĩ đến lợi ích trước mắt, phải nhìn về sự phát triển lâu dài.)
  • 3 眼前最重要的是把身体养好。(Điều quan trọng nhất trước mắt là chăm sóc tốt sức khỏe.)
  • 4 他突然出现在我眼前,让我很惊讶。(Anh ấy đột nhiên xuất hiện trước mắt tôi, khiến tôi rất ngạc nhiên.)
  • 5 我们应该放下眼前的分歧,共同解决问题。(Chúng ta nên gác lại những bất đồng trước mắt, cùng nhau giải quyết vấn đề.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome