Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 眼泪

眼泪

yǎn lèi

HSK 5

Nghĩa

  • nước mắt

Định nghĩa

从眼睛里流出的液体。通常因悲伤、激动、欢笑等情绪而产生。

Chất lỏng chảy ra từ mắt. Thường xuất hiện do các cảm xúc như buồn bã, xúc động, vui cười.

Cách dùng

用作名词,常与“流”、“掉”、“擦”等动词搭配,表示哭泣或情绪激动时的表现。

Dùng như danh từ, thường kết hợp với các động từ như “chảy”, “rơi”, “lau” để diễn tả biểu hiện khi khóc hoặc xúc động.

Ví dụ

  • 1 她流下了眼泪。 (Cô ấy rơi nước mắt.)
  • 2 他擦干了眼泪,继续前进。 (Anh ấy lau khô nước mắt, tiếp tục tiến bước.)
  • 3 看到这感人的一幕,我忍不住眼泪。 (Nhìn cảnh tượng cảm động này, tôi không kìm được nước mắt.)
  • 4 眼泪止不住地往下流。 (Nước mắt không ngừng chảy xuống.)
  • 5 他的眼泪里充满了感激。 (Trong nước mắt của anh ấy đầy sự biết ơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome